原湯貨 yuán tāng huò · nguyên thang hóa Hán Việt: nguyên thang hóa · Pinyin: yuán tāng huò Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 湯 (thang) + 貨 (hóa)Pinyinyuán tāng huòHán Việtnguyên thang hóaCấu tạo原 + 湯 + 貨 · nguyên + thang + hóa nghĩa thành phần: nguyên + thang + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"原封头"。