原版片 nguyên bản phiến Hán Việt: nguyên bản phiến Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 版 (bản) + 片 (phiến)Hán Việtnguyên bản phiếnCấu tạo原 + 版 + 片 · nguyên + bản + phiến nghĩa thành phần: nguyên + bản + phiến Nghĩa EngCihui 原版片 uánbǎnpiān n. film in the original language M:²bù