原猴亞目 nguyên hầu á mục Hán Việt: nguyên hầu á mục Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 猴 (hầu) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtnguyên hầu á mụcCấu tạo原 + 猴 + 亞 + 目 · nguyên + hầu + á + mục nghĩa thành phần: nguyên + hầu + á + mục Nghĩa EngCihui Prosimii