原理
nguyên lí
Hán Việt: nguyên lí · Pinyin: yuán lǐ
Tổng quan
nguyên lý; nguyên lý cơ bản. nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin
带有普遍性的、最基本的、可以作为其他规律的基础的规律; 具有普遍意义的道理。
真理或規則的根據。如進化原理。
Nghĩa
Việt
- Cihui lý thuyết
- Biên soạn 原理 uánlǐ* n. principle; tenet
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 真理或規則的根據。如進化原理。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 带有普遍性的、最基本的、可以作为其他规律的基础的规律; 具有普遍意义的道理。
- Kaggle Zh-Vi elements
Eng
- JMdict principle
- JMdict theory
- JMdict fundamental truth
- Cihui principle; theory
Đức
- Handedict Grundsatz
ja
- JMdict 原理(げんり)