原理

yuán lǐ nguyên lí

Hán Việt: nguyên lí · Pinyin: yuán lǐ

Tổng quan

nguyên lý | lý thuyết

Cấu tạo: (nguyên) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên lý | lý thuyết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真理或規則的根據。如進化原理。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带有普遍性的、最基本的、可以作为其他规律的基础的规律;具有普遍意义的道理。

Eng

  • CC-CEDICT principle|theory
  • Cihui principle; theory

ja

  • JMdict principle|theory|fundamental truth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

道理