原生地

nguyên sanh địa

Hán Việt: nguyên sanh địa

Tổng quan

thuộc đại nguyên sinh, đại nguyên sinh

Cấu tạo: (nguyên) + (sanh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc đại nguyên sinh, đại nguyên sinh

ja

  • JMdict wilderness|virgin land|wild land|habitat|native land