原生態 yuán shēng tài · nguyên sanh thái Hán Việt: nguyên sanh thái · Pinyin: yuán shēng tài Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 態 (thái)Pinyinyuán shēng tàiHán Việtnguyên sanh tháiCấu tạo原 + 生 + 態 · nguyên + sanh + thái nghĩa thành phần: nguyên + sanh + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有经过加工、修饰、雕琢的原始状态:~艺术。