原生林

yuán shēng lín nguyên sanh lâm

Hán Việt: nguyên sanh lâm · Pinyin: yuán shēng lín

Tổng quan

rừng nguyên sinh。從來未經人工採伐和培育的天然森林。也叫原始林。

Cấu tạo: (nguyên) + (sanh) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng nguyên sinh。從來未經人工採伐和培育的天然森林。也叫原始林。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未經人類開發或破壞,仍保持全部天然性質的森林,稱為「原生林」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原始林。

Eng

  • Cihui 原生林 uánshēnglín n. primeval/virgin forest M:⁴zuò

ja

  • JMdict primeval forest|virgin forest