原生果膠 nguyên sanh quả giao Hán Việt: nguyên sanh quả giao Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 果 (quả) + 膠 (giao)Hán Việtnguyên sanh quả giaoCấu tạo原 + 生 + 果 + 膠 · nguyên + sanh + quả + giao nghĩa thành phần: nguyên + sanh + quả + giao Nghĩa EngCihui protopectin