原生物

yuán shēng wù nguyên sanh vật

Hán Việt: nguyên sanh vật · Pinyin: yuán shēng wù

Tổng quan

con người đầu tiên, nguyên hình, nguyên mẫu, mẫu đầu tiên, (sinh vật học) thể nguyên sinh

Cấu tạo: (nguyên) + (sanh) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con người đầu tiên, nguyên hình, nguyên mẫu, mẫu đầu tiên, (sinh vật học) thể nguyên sinh