原生物學 nguyên sanh vật học Hán Việt: nguyên sanh vật học Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việtnguyên sanh vật họcCấu tạo原 + 生 + 物 + 學 · nguyên + sanh + vật + học nghĩa thành phần: nguyên + sanh + vật + học Nghĩa EngCihui protistology