原生蕨屬 nguyên sanh quyết chúc Hán Việt: nguyên sanh quyết chúc Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 蕨 (quyết) + 屬 (chúc)Hán Việtnguyên sanh quyết chúcCấu tạo原 + 生 + 蕨 + 屬 · nguyên + sanh + quyết + chúc nghĩa thành phần: nguyên + sanh + quyết + chúc Nghĩa EngCihui Protopteridium