原生貨 yuán shēng huò · nguyên sanh hóa Hán Việt: nguyên sanh hóa · Pinyin: yuán shēng huò Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 貨 (hóa)Pinyinyuán shēng huòHán Việtnguyên sanh hóaCấu tạo原 + 生 + 貨 · nguyên + sanh + hóa nghĩa thành phần: nguyên + sanh + hóa