原生貨

yuán shēng huò nguyên sanh hóa

Hán Việt: nguyên sanh hóa · Pinyin: yuán shēng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (sanh) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"原封头"。