原產於 nguyên sản vu Hán Việt: nguyên sản vu Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 產 (sản) + 於 (vu)Hán Việtnguyên sản vuCấu tạo原 + 產 + 於 · nguyên + sản + vu nghĩa thành phần: nguyên + sản + vu Nghĩa EngCihui 原產於 uánchǎn yú v.p. be native to