原電路 nguyên điện lộ Hán Việt: nguyên điện lộ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 電 (điện) + 路 (lộ)Hán Việtnguyên điện lộCấu tạo原 + 電 + 路 · nguyên + điện + lộ nghĩa thành phần: nguyên + điện + lộ Nghĩa EngCihui 原電路 uándiànlù n. <elec.> primary circuit/wire