原發價 nguyên phát giá Hán Việt: nguyên phát giá Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 發 (phát) + 價 (giá)Hán Việtnguyên phát giáCấu tạo原 + 發 + 價 · nguyên + phát + giá nghĩa thành phần: nguyên + phát + giá Nghĩa EngCihui 原發價 uánfājià n. original offer