原發症 nguyên phát chứng Hán Việt: nguyên phát chứng Tổng quan (y học) bệnh tự phát Cấu tạo: 原 (nguyên) + 發 (phát) + 症 (chứng)Hán Việtnguyên phát chứngCấu tạo原 + 發 + 症 · nguyên + phát + chứng nghĩa thành phần: nguyên + phát + chứng Nghĩa ViệtCihui (y học) bệnh tự phát