原眼點 nguyên nhãn điểm Hán Việt: nguyên nhãn điểm Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 眼 (nhãn) + 點 (điểm)Hán Việtnguyên nhãn điểmCấu tạo原 + 眼 + 點 · nguyên + nhãn + điểm nghĩa thành phần: nguyên + nhãn + điểm Nghĩa EngCihui protostigmata