原稿兒 nguyên cảo nhi Hán Việt: nguyên cảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 稿 (cảo) + 兒 (nhi)Hán Việtnguyên cảo nhiCấu tạo原 + 稿 + 兒 · nguyên + cảo + nhi nghĩa thành phần: nguyên + cảo + nhi Nghĩa EngCihui 原稿兒 uángǎor ►See yuángǎo