原稿儿

nguyên cảo nhi

Hán Việt: nguyên cảo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 稿 (cảo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản thảo
  • Biên soạn 原稿兒 uángǎor ►See yuángǎo

Eng

  • Cihui 原稿兒 uángǎor ►See yuángǎo

Từ liên quan

Gần nghĩa

原稿 · 原稿架 · 原稿纸 · 原稿准备 · 原稿软片 · 稿儿