原稿紙

nguyên cảo chỉ

Hán Việt: nguyên cảo chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + 稿 (cảo) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原稿紙 uángǎozhǐ n. squared/lined paper

ja

  • JMdict manuscript paper