原稿纸 nguyên cảo chỉ Hán Việt: nguyên cảo chỉ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 稿 (cảo) + 紙 (chỉ)Hán Việtnguyên cảo chỉCấu tạo原 + 稿 + 紙 · nguyên + cảo + chỉ nghĩa thành phần: nguyên + cảo + chỉ Nghĩa ViệtBiên soạn 原稿紙 uángǎozhǐ n. squared/lined paperEngCihui 原稿紙 uángǎozhǐ n. squared/lined paperTần suất từ 原稿紙 uángǎozhǐ n. squared/lined paper Từ liên quan Gần nghĩa原稿 · 稿纸 · 原稿儿 · 原稿架 · 原稿准备 · 原稿软片