原糠蝦屬 nguyên khang hà chúc Hán Việt: nguyên khang hà chúc Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 糠 (khang) + 蝦 (hà) + 屬 (chúc)Hán Việtnguyên khang hà chúcCấu tạo原 + 糠 + 蝦 + 屬 · nguyên + khang + hà + chúc nghĩa thành phần: nguyên + khang + hà + chúc Nghĩa EngCihui Promysis