原紫質 yuán zǐ zhí · nguyên tử chất Hán Việt: nguyên tử chất · Pinyin: yuán zǐ zhí Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 紫 (tử) + 質 (chất)Pinyinyuán zǐ zhíHán Việtnguyên tử chấtCấu tạo原 + 紫 + 質 · nguyên + tử + chất nghĩa thành phần: nguyên + tử + chất Nghĩa EngCihui protoporphyrin