原綜合綱 nguyên tống hợp cương Hán Việt: nguyên tống hợp cương Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 綱 (cương)Hán Việtnguyên tống hợp cươngCấu tạo原 + 綜 + 合 + 綱 · nguyên + tống + hợp + cương nghĩa thành phần: nguyên + tống + hợp + cương Nghĩa EngCihui Protosymphyla