原聚體 nguyên tụ thể Hán Việt: nguyên tụ thể Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 聚 (tụ) + 體 (thể)Hán Việtnguyên tụ thểCấu tạo原 + 聚 + 體 · nguyên + tụ + thể nghĩa thành phần: nguyên + tụ + thể Nghĩa EngCihui protomer