原肢類 nguyên chi loại Hán Việt: nguyên chi loại Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 肢 (chi) + 類 (loại)Hán Việtnguyên chi loạiCấu tạo原 + 肢 + 類 · nguyên + chi + loại nghĩa thành phần: nguyên + chi + loại Nghĩa EngCihui protostome