原膜翅目 nguyên mô sí mục Hán Việt: nguyên mô sí mục Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 膜 (mô) + 翅 (sí) + 目 (mục)Hán Việtnguyên mô sí mụcCấu tạo原 + 膜 + 翅 + 目 · nguyên + mô + sí + mục nghĩa thành phần: nguyên + mô + sí + mục Nghĩa EngCihui Protohymenoptera