原虫期

nguyên trùng kì

Hán Việt: nguyên trùng kì

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 蟲 (trùng) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Protopoda

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Protopoda

Eng

  • Cihui Protopoda

Từ liên quan

Gần nghĩa

原虫 · 原虫霉素