原蜻蜓目 nguyên tinh đình mục Hán Việt: nguyên tinh đình mục Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 蜻 (tinh) + 蜓 (đình) + 目 (mục)Hán Việtnguyên tinh đình mụcCấu tạo原 + 蜻 + 蜓 + 目 · nguyên + tinh + đình + mục nghĩa thành phần: nguyên + tinh + đình + mục Nghĩa EngCihui Protodonata