原行星 nguyên hành tinh Hán Việt: nguyên hành tinh Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 行 (hành) + 星 (tinh)Hán Việtnguyên hành tinhCấu tạo原 + 行 + 星 · nguyên + hành + tinh nghĩa thành phần: nguyên + hành + tinh Nghĩa EngCihui protoplanet