原裝卡車 yuán zhuāng kǎ chē · nguyên trang tạp xa Hán Việt: nguyên trang tạp xa · Pinyin: yuán zhuāng kǎ chē Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 裝 (trang) + 卡 (tạp) + 車 (xa)Pinyinyuán zhuāng kǎ chēHán Việtnguyên trang tạp xaCấu tạo原 + 裝 + 卡 + 車 · nguyên + trang + tạp + xa nghĩa thành phần: nguyên + trang + tạp + xa