原角鹿屬 nguyên giác lộc chúc Hán Việt: nguyên giác lộc chúc Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 角 (giác) + 鹿 (lộc) + 屬 (chúc)Hán Việtnguyên giác lộc chúcCấu tạo原 + 角 + 鹿 + 屬 · nguyên + giác + lộc + chúc nghĩa thành phần: nguyên + giác + lộc + chúc Nghĩa EngCihui Protoceras