原記述 nguyên kí thuật Hán Việt: nguyên kí thuật Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 記 (kí) + 述 (thuật)Hán Việtnguyên kí thuậtCấu tạo原 + 記 + 述 · nguyên + kí + thuật nghĩa thành phần: nguyên + kí + thuật Nghĩa EngCihui protolog