原訴人 nguyên tố nhân Hán Việt: nguyên tố nhân Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 訴 (tố) + 人 (nhân)Hán Việtnguyên tố nhânCấu tạo原 + 訴 + 人 · nguyên + tố + nhân nghĩa thành phần: nguyên + tố + nhân Nghĩa EngCihui 原訴人 uánsùrén n. <law> plaintiff M:ge/¹míng/²wèi