原話是 yuán huà shì · nguyên thoại thị Hán Việt: nguyên thoại thị · Pinyin: yuán huà shì Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 話 (thoại) + 是 (thị)Pinyinyuán huà shìHán Việtnguyên thoại thịCấu tạo原 + 話 + 是 · nguyên + thoại + thị nghĩa thành phần: nguyên + thoại + thị