原語文獻 yuányǔ wénxiàn · nguyên ngữ văn hiến Hán Việt: nguyên ngữ văn hiến · Pinyin: yuányǔ wénxiàn Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 語 (ngữ) + 文 (văn) + 獻 (hiến)Pinyinyuányǔ wénxiànHán Việtnguyên ngữ văn hiếnCấu tạo原 + 語 + 文 + 獻 · nguyên + ngữ + văn + hiến nghĩa thành phần: nguyên + ngữ + văn + hiến Nghĩa EngCihui source text