原足期 nguyên túc kì Hán Việt: nguyên túc kì Tổng quan (động vật học) có chân trước Cấu tạo: 原 (nguyên) + 足 (túc) + 期 (kì)Hán Việtnguyên túc kìCấu tạo原 + 足 + 期 · nguyên + túc + kì nghĩa thành phần: nguyên + túc + kì Nghĩa ViệtCihui (động vật học) có chân trước