原載波 nguyên tái ba Hán Việt: nguyên tái ba Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 載 (tái) + 波 (ba)Hán Việtnguyên tái baCấu tạo原 + 載 + 波 · nguyên + tái + ba nghĩa thành phần: nguyên + tái + ba Nghĩa EngCihui 原載波 uánzàibō n. primary carrier