原阿撲芬 nguyên a phác phân Hán Việt: nguyên a phác phân Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 阿 (a) + 撲 (phác) + 芬 (phân)Hán Việtnguyên a phác phânCấu tạo原 + 阿 + 撲 + 芬 · nguyên + a + phác + phân nghĩa thành phần: nguyên + a + phác + phân Nghĩa EngCihui protoaporphine