原頰類 nguyên giáp loại Hán Việt: nguyên giáp loại Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 頰 (giáp) + 類 (loại)Hán Việtnguyên giáp loạiCấu tạo原 + 頰 + 類 · nguyên + giáp + loại nghĩa thành phần: nguyên + giáp + loại Nghĩa EngCihui Protoparia