原養型 nguyên dưỡng hình Hán Việt: nguyên dưỡng hình Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 養 (dưỡng) + 型 (hình)Hán Việtnguyên dưỡng hìnhCấu tạo原 + 養 + 型 · nguyên + dưỡng + hình nghĩa thành phần: nguyên + dưỡng + hình Nghĩa EngCihui prototrophy