原首人 yuán shǒu rén · nguyên thủ nhân Hán Việt: nguyên thủ nhân · Pinyin: yuán shǒu rén Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 首 (thủ) + 人 (nhân)Pinyinyuán shǒu rénHán Việtnguyên thủ nhânCấu tạo原 + 首 + 人 · nguyên + thủ + nhân nghĩa thành phần: nguyên + thủ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最先出头告发的人。Tân Hoa Tự Điển 1.最先出头告发的人。