原體腔 nguyên thể khang Hán Việt: nguyên thể khang Tổng quan khoang nguyên thủy Cấu tạo: 原 (nguyên) + 體 (thể) + 腔 (khang)Hán Việtnguyên thể khangCấu tạo原 + 體 + 腔 · nguyên + thể + khang nghĩa thành phần: nguyên + thể + khang Nghĩa ViệtCihui khoang nguyên thủy