廂藍旗 xiāng lán qí · sương lam kì Hán Việt: sương lam kì · Pinyin: xiāng lán qí Tổng quan Cấu tạo: 廂 (sương) + 藍 (lam) + 旗 (kì)Pinyinxiāng lán qíHán Việtsương lam kìCấu tạo廂 + 藍 + 旗 · sương + lam + kì nghĩa thành phần: sương + lam + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.镶蓝旗。清代八旗之一。参见"八旗"。