厦门话 xiàmén huà·hạ môn thoại Hán Việt: hạ môn thoại · Pinyin: xiàmén huà Tổng quan Cấu tạo: 廈 (hạ) + 門 (môn) + 話 (thoại)Pinyinxiàmén huàHán Việthạ môn thoạiCấu tạo廈 + 門 + 話 · hạ + môn + thoại nghĩa thành phần: hạ + môn + thoại Nghĩa EngCihui Amoy Từ liên quan Gần nghĩa厦门市 · 厦门 · 厦门大学 · 厦门航空