廈門話 xiàmén huà · hạ môn thoại Hán Việt: hạ môn thoại · Pinyin: xiàmén huà Tổng quan Cấu tạo: 廈 (hạ) + 門 (môn) + 話 (thoại)Pinyinxiàmén huàHán Việthạ môn thoạiCấu tạo廈 + 門 + 話 · hạ + môn + thoại nghĩa thành phần: hạ + môn + thoại Nghĩa EngCihui Amoy