厨养臣 trù dưỡng thần Hán Việt: trù dưỡng thần Tổng quan Cấu tạo: 厨 (trù) + 养 (dưỡng) + 臣 (thần)Hán Việttrù dưỡng thầnCấu tạo厨 + 养 + 臣 · trù + dưỡng + thần nghĩa thành phần: trù + dưỡng + thần