廚司務 trù ti vụ Hán Việt: trù ti vụ Tổng quan Cấu tạo: 廚 (trù) + 司 (ti) + 務 (vụ)Hán Việttrù ti vụCấu tạo廚 + 司 + 務 · trù + ti + vụ nghĩa thành phần: trù + ti + vụ Nghĩa EngCihui 廚司務 húsīwù n. chef; cook M:²wèi