厨头灶脑 trù đầu táo não Hán Việt: trù đầu táo não Tổng quan Cấu tạo: 厨 (trù) + 头 (đầu) + 灶 (táo) + 脑 (não)Hán Việttrù đầu táo nãoCấu tạo厨 + 头 + 灶 + 脑 · trù + đầu + táo + não nghĩa thành phần: trù + đầu + táo + não