厨师长

chú shī zhǎngtrù sư trường

Hán Việt: trù sư trường · Pinyin: chú shī zhǎng

Tổng quan

bếp trưởng điều hành

Cấu tạo: 廚 (trù) + 師 (sư) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bếp trưởng
  • VietPhrases đầu bếp trưởng
  • Tần suất từ đầu bếp trưởng

Eng

  • Cihui executive chef; head chef
  • Tần suất từ executive chef; head chef

Từ liên quan

Gần nghĩa

厨师 · 师长 · 師長 · 師長被俘