廚房門

trù phòng môn

Hán Việt: trù phòng môn

Tổng quan

(số nhiều) cầu thang sau, lối lén lút; mưu mô lém lút, lén lút, bí mật, ẩn, kín

Cấu tạo: (trù) + (phòng) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều) cầu thang sau, lối lén lút; mưu mô lém lút, lén lút, bí mật, ẩn, kín