厨房门

trù phòng môn

Hán Việt: trù phòng môn

Tổng quan

(số nhiều) cầu thang sau, lối lén lút; mưu mô lém lút, lén lút, bí mật, ẩn, kín

Cấu tạo: 廚 (trù) + 房 (phòng) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa bếp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi backstair

Từ liên quan

Gần nghĩa

厨房的 · 厨房 · 厨房用的 · 房门 · 房门口 · 厨房女佣 · 厨房用具 · 厨房用油